

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
* Cấu trúc với used to
(+) S + used to + V
(-) S + didn't use to + V
(?) Did + S use to + V...?
- be used to/ get used to + V-ing
________________________________________________
`1.` Jim use to do
`2.` Did Mary use to be
`3.`didn't use to travel
`4.` what did people use to do
`5.` used to have
`6.` used to be
`7.` used to set off
`8.` didn't use to cope
`9.` used to raise
`10.` used to be
`11.` who did you use to confide in
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1 did Jim use to do
2 used to be
3 didn't use to travel
4 did people use to do
5 used to have
6 used to be
7 used to set off
8 didn't use to cope
9 used to raise
10 used to be
11 did you use to confide
+) S + used to + V
-) S + did not + use to + V
?)Did + S + use to + V?
__
Be used to + N phr/Ving : quen với..
- Mô tả ai đó đã từng làm 1 việc gì đó nhiều lần, đã quen với việc đó và đã có kinh nghiệm cũng như không còn lạ lẫm gì đối với công việc đó nữa.
to get used to + Ving/ N : dần quen với việc gì
- Dùng để diễn tả những điều mới mẻ, khác biệt hoặc khó khăn mà bạn đang dần thích nghi. Cấu trúc này thể hiện sự thay đổi dần dần theo thời gian, từ chưa quen đến quen thuộc.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin