

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`\color{#8B6508}{#}\color{#8B6508}{C}\color{#8B6508}{a}\color{#8B6508}{m}`
`1.`
will go
am going to get
will get
`2.`
is going to have
is going to do
`3.` will get
`4.` am going to go
`5.` will have
`6.` will get
`======================`
`bb***` Tương lai gần
`(+)` S + tobe (am/is/are) + going to V1...
`(-)` S + tobe (am/is/are) + not + going to V1...
`(?)` Tobe (Am/is/are) + S + going to V1......?
`to` Diễn tả hành động / tình huống sẽ xảy ra ở tương lai gần (có dự định / kế hoạch / bằng chứng từ trước)
`bb***` Tương lai đơn
`(+)` S + will + V1..
`(-)` S + will + not + V1....
`(?)` Will + S + V1......?
`to` Diễn tả hành động / tình huống sẽ xảy ra ở tương lai (nhưng chưa có dự định / kế hoạch / bằng chứng từ trước)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1) - will go
- am going to get
- will get
2) - has
- has gone
3) am going to get
4) am going
5) - have
- am going to get
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin