

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. like
- like (pre.) giống như
2. at
- be good at : giỏi về
3. from
- receive sth from sb : nhận cái gì từ ai
4. from
- prevent sb from V-ing : ngăn cản ai khỏi làm gì
5. on
- on (pre.) trên
6. with
- be crowed with sth/ sb : đông đúc cái gì/ ai
7. with
- with (pre.) với
8. at
- laugh at sb : cười nhạo ai
9. at
- at + time (thời gian cụ thể - giờ) : vào mấy giờ
10. to
- be looking forward to V-ing : mong chờ làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Đáp án:
1. like
2. at
3. from
4. from
5. on
6. with
7. with
8. at
9. at
10. to
#linhvungocphuong#
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin