

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. am learning
2. am eating
3. am watching
4. is reading
5. is baking
6. is listening
7. is cleaning
8. is barking
9. are singing
10. are playing
11. are showing
12. are bringing
Cách làm: S+tobe+V-ing+O
I+am+. . .
He/She/It/Chủ ngữ dạng số ít+is+. . .
You/We/They/Chủ ngữ dạng số nhiều+are+. . .
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
$\text{1. }$am learning
- Chủ ngữ "I" nên tobe luôn luôn là: am
$\text{2. }$am eating
- Chủ ngữ "I" nên tobe luôn luôn là: am
$\text{3. }$am watching
- Chủ ngữ "I" nên tobe luôn luôn là: am
$\text{4. }$is reading
- Chủ ngữ "she" số ít nên tobe luôn là: is
$\text{5. }$is baking
- Chủ ngữ "he" số ít nên tobe luôn là: is
$\text{6. }$is listening
- Chủ ngữ "my sister" số ít nên tobe luôn là: is
$\text{7. }$is cleaning
- Chủ ngữ "Peter" số ít nên tobe luôn là: is
$\text{8. }$is barking
- Chủ ngữ "the dog" số ít nên tobe luôn là: is
$\text{9. }$are singing
- Chủ ngữ "we" số nhiều nên tobe là: are
$\text{10. }$are playing
- Chủ ngữ "my brother and I" số nhiều nên tobe là: are
$\text{11. }$are showing
- Chủ ngữ "the teachers" số nhiều nên tobe là: are
$\text{12. }$are bringing
- Chủ ngữ "they" số nhiều nên tobe là: are
- Cấu trúc hiện tại tiếp diễn: (+) S+ am/is/are+ Ving
- Trong đó:
I+ am
He/ she/ it/ Danh từ số ít+ is
They/ we/ you/ Danh từ số nhiều+ are
$\text{# Themoonstarhk}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin