Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. B (change: thay đổi)
2. A (bargain: sự mặc cả, trả giá)
3. B (enclosed: kèm theo)
4. D (sign: ghi chú)
5. D (stir: ngoáy đều, nguấy đều)
6. A (ta dùng loaf với danh từ bread: bánh mì với nghĩa là ổ)
7. C (breach of V-ing/N/N-phrase: với tội danh ...)
8. B (security: bảo mật, sự bảo vệ)
9. C (feather: lông vũ)
10. B (trim: tỉa (tóc))
11. C (sightly: nhẹ)
12. C (check-in: nơi kiểm tra)
Xin ctlhn!
CHÚC BẠN HỌC TỐT
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin