

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$#Hy$
`1` Is Ha reading
`2` are you talking
`3` aren't watching
`4` Are they going
`5` is doing
`6` are playing
`7` aren't talking
`8` Is she staying
`9` isn't preparing
`10` Are you preparing
`11` am sending
`12` is writing
`13` is sitting
`14` are playing
`15` is doing
Công thức hiện tại tiếp diễn:
- Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn
`(+)` S + am/ is/ are + Ving
`(-)` S + am/are/is + not + Ving
` (?)` Am/ Is/ Are + S + Ving?
`=>` \(\left[ \begin{array}{l}Yes, S + am/is/are.\\No, S + am/is/are + not.\end{array} \right.\)
Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving?
Dấu hiệu nhận biết
_now (bây giờ)
_right now (ngay bây giờ)
_at the moment (ngay lúc này)
_at present (hiện tại)
_It’s + giờ cụ thể + now
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
4
2
0
Cảm ơn bn ạ
2444
22811
3254
Hong có gì :3
8
459
0
ban chi minh vao doi voi