

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. since
2. for
3. since
4. for
5. for
6. since
7. since
8. for
9. since
10. since
11. for
12. for
13. for
14. since
15. for
* Phần giải thích
- for + khoảng thời gian. Ex: for two months, for three years, for an hour, ....
- since + mốc thời gian. Ex: since 1990, since last month, since Friday, ...
- since + mệnh đề quá khứ đơn: since he graduated, since she left here, ....
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. since (mốc thời gian)
2. for ( khoảng thời gian)
3.since (mốc thời gian)
4. for ( khoảng thời gian)
5. for ( khoảng thời gian)
6.since (mốc thời gian)
7. since (mốc thời gian)
8. for ( khoảng thời gian)
9. since ( mốc thời gian)
10. since (mốc thời gian)
11. for ( khoảng thời gian)
12. for ( khoảng thời gian)
13 for ( khoảng thời gian)
14. since (mốc thời gian)
15. for (khoảng thời gian
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
615
860
765
vào nhóm mk ko ặ