

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`8,` made up his mind
- Make up one's mind: quyết định
`9,` regret not phoning
- Regret + (not) + Ving: tiếc vì đã (ko) làm gì (trong quá khứ)
`10,` doesn't appeal to
- Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường:
`(-)` S + don't/doesn't + Vinf + O
- Appeal to sb: bắt mắt đối với ai
`11,` wish I hadn't had to
- Câu điều ước diễn tả một điều ước về một điều không có thật ở quá khứ:
S + wish (chia) + S + had (not) + V3/ed + O
`12,` to have forgotten
- Seem + to-inf: dường như ...
`13,` insisted on meeting
- Câu gián tiếp diễn tả lời năn nỉ:
S + insisted on + Ving + O
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

8.
$\rightarrow$ Đáp án: made up his mind
$\rightarrow$ make up one's mind: quyết định
9.
$\rightarrow$ Đáp án: regret not phoning
$\rightarrow$ Cấu trúc: regret + (not) + Ving
10.
$\rightarrow$ Đáp án: doesn't appeal to
$\rightarrow$ Cấu trúc: S + don't/doesn't + Ving(f) + O
$\rightarrow$ Appeal to sb: bắt mắt đối với ai nào đó
11.
$\rightarrow$ Đáp án: wish I hadn't had to
$\rightarrow$ Cấu trúc: S + wish + S + had/not + V3(ed) + O
12.
$\rightarrow$ Đáp án: to have forgotten
$\rightarrow$ Seem + to-inf: dường như có cái gì đó
13.
$\rightarrow$ Đáp án: insisted on meeting
$\rightarrow$ Cấu trúc: S + insisted on + Ving + O
$\text{#vudaoduyhung}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin