Đăng nhập để hỏi chi tiết


Giúp em với ạ, em cảm ơn
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
76. away (throw away: vứt bỏ)
77. rid (get rid of: loại bỏ, vứt bỏ)
78. into (turn into: biến thành/hóa thành)
79. than (so sánh hơn bigger....than)
80. few (a few: một vài)
81. example (for example: ví dụ)
82. of (a method of ~ một phương pháp của)
83. so (so that ~ chỉ mục đích: để)
84. and: và
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin