

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$*OwO:$
- Câu tường thuật trần thuật (Câu $11, 12, 13, 14$): S + said + (to O) + (that) + S + V (Lùi thì).
- Câu tường thuật yêu cầu/ mệnh lệnh (Câu $15, 16, 17, 18, 19, 20$): $S$ $+$ told $/$ asked $+$ $O$ $+$ (not) $+$ to V.
$---$
$11.$ $b$
- Lùi một thì: Hiện tại đơn $→$ Quá khứ đơn.
- Thay đổi từ: you $→$ I.
$12.$ $c$
- Lùi một thì: Hiện tại hoàn thành $→$ Quá khứ hoàn thành.
$13.$ $a$
- Lùi một thì: Hiện tại hoàn thành $→$ Quá khứ hoàn thành.
- Thay đổi từ: I $→$ he.
$14.$ $a$
- Lùi một thì: Hiện tại đơn $→$ Quá khứ đơn.
$15.$ $d$
- Sau "told" là một tân ngữ, chứ không có giới từ "to".
$16.$ $c$
- Don't + V (Bare): Câu mệnh lệnh mang ý "Không được làm gì".
$17.$ $d$
$18.$ $b$
- Thay đổi từ: me $→$ her.
$19.$ $c$
$20.$ $c$
- Lùi một thì: Hiện tại đơn $→$ Quá khứ đơn.
- Thay đổi từ: me $→$ her.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin