

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. to go (intend to do sth: dự định làm gì đó)
2. to take (arrange to do sth: sắp xếp để làm việc gì đó)
3. going (consider + V-ing: cân nhắc, xem xét)
4. to leave ( decided + to V: quyết định)
5. to get (demand sb to do sth: yêu cầu ai đó làm điều gì đó)
6. standing (involve + V-ing: dính dáng, đòi hỏi)
7. paying (didn't mind + V-ing: không bận tâm đến việc)
8. waiting (hate + V-ing: ghét)
9. getting (detest + V-ing: ghét)
10. to see (want + to V: muốn làm điều gì đó)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1`. to go
intend to do sth: dự định làm gì đó
`2`. to take
arrange to do sth: sắp xếp để làm việc gì đó
`3`. going
consider + V-ing: cân nhắc
`4`. to leave
decided + to V: quyết định
`5`. to get
demand sb to do sth: yêu cầu ai đó làm điều gì đó
`6`. standing
involve + V-ing: dính dáng
`7`. paying
didn't mind + V-ing: không bận tâm đến việc
`8`. waiting
hate + V-ing: ghét
`9`. getting
detest + V-ing: ghét
`10`. to see
want + to V: muốn làm điều gì đó
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin