

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án + Giải thích bước giải:
1. A
→ in + tháng/mùa/năm
2. C
→ adj + n
→ vacation (n): kì nghỉ
→ ancient vacation: kỳ nghỉ cổ xưa
3. B
→ supplies (v): cung cấp
→ (It supplies new crops and food): Nó cung cấp cây trồng mới và thức ăn
4. D
→ adj + n
→ traditional (adj): truyền thống
5. D
→ When: khi
→ (When you make...doll): Khi bạn làm búp bê ngô, bạn xoắn lúa mì thành hình búp bê
6. B
→ Hai vế nghĩa tương bằng nhau → dùng liên từ nối "and"
→ (everybody meets and ... the Harvest): mọi người gặp gỡ và dùng bữa ăn thịnh soạn cùng nhau trong hội trường làng để ăn mừng mùa gặt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
$1.$ $C$
- Giới từ "in" đứng trước mùa/ tháng.
$2.$ $B$
- Sau tính từ là danh từ.
- festival (n.): lễ hội.
$3.$ $C$
- Thì hiện tại đơn diễn tả trạng thái ở hiện tại: S + V (s/es).
- celebrate (v.): tổ chức.
$4.$ $D$
- Trước danh từ là một tính từ.
- traditional (adj.): truyền thống.
$5.$ $D$
- When + S + V: Khi làm điều gì ...
$6.$ $B$
- and + S + V: Và ...
- Dùng để nối hai mệnh đề có tính tương đồng với nhau, một chuỗi hành động liên tiếp.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. A in + năm
2. B festival: lễ hội
3. C celebrate: làm lễ kỷ niệm, tổ chức
4. D adj N
5. D when: khi
6. B and: và
Bảng tin