

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. Has been (has been + since)
2. does (sings là V)
3. not so smoke
4. shall we (câu hỏi đuôi của Let's là shall we)
5. when (thời gian)
6. have ever seen
7. going (looking forward to + V-ing : chuẩn bị sẵn làm gì đó)
8. at (at the age)
9. to
10. merely (không chỉ là)
11. to smoke (allowed + to V)
12.wear (bắt buộc)
13. of (làm từ cái gì đó)
14. being written (đã được viết)
15. even though (mặc dù)
16. would
17. avoids meeting me
18. studying (got used to + V-ing)
19. to call
20. to do
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1.B 2.A 3.B 4.B 5.B 6.C 7.D 8.B 9.B 10.D
11. 12.C 13.C 14.B 15.A 16.C 17.A 18.C 19.D 20. A
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin