

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. Nick is very ___funny____. He makes everyone laugh!
Dịch: Nick rất vui tính. Anh ấy làm cho mọi người cười!
2. My sister always does her homework before class. She's very __hard-working__
Dịch: Em gái tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. Cô ấy rất chăm chỉ
3. Mi is _____kind_____.She helps me with my homework.
Dịch: Mi tốt bụng. Cô ấy giúp tôi làm bài tập.
4. He is a____good____person .He cares about everybody.
Dịch: Anh ấy là một người tốt. Anh ấy quan tâm đến mọi người.
5. My best friend is very ___actives___.She likes doing activities
Dịch: Bạn thân của tôi rất năng động. Cô ấy thích hoạt động
Từ vựng:
- funny (adj):vui tính
- hard-working (adj): chăm chỉ
- kind (adj) :tốt bụng
- good (adj):tốt
- actives (adj): năng động
$#nhakyyeu$
___________$Study$ $well$____________
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án + Giải thích bước giải:
1. funny (adj): hài hước
→ sau be + adj
→ Nick rất vui tính. Anh ấy làm cho mọi người cười!
2. hard working (psv): chăm chỉ
→ Em gái tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. Cô ấy rất chăm chỉ
3. kind (adj): tốt bụng
→ sau be + adj
→ Mi tốt bụng. Cô ấy giúp tôi làm bài tập.
4. good (adj): tốt
→ Anh ấy là một người tốt. Anh ấy quan tâm đến mọi người.
5. actives (adj): hoạt động
→ sau be + adj
→ N số ít → Vs/es
→ Bạn thân của tôi rất năng động. Cô ấy thích hoạt động
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin