

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. C. a little
I don't want much sugar in my coffee. Just a little, please.
A little + danh từ không đếm được ( uncountable noun ) : có một chút, đủ để làm gì.
Tôi không muốn nhiều đường trong cà phê của mình. Làm ơn cho một ít.
2. D. bowls of soup
On the table there were vegetables, bread and two large bowls of soup.
Two là số nhiều nên bowl phải thêm " s ".
Soup không đếm được nên giữ nguyên.
Trên bàn có rau, bánh mì và hai bát súp lớn.
3. B. neither do I
My brother doesn't like pork and neither do I.
Phủ định + neither + $V_{bare}$ ( nói khái quát )
Anh trai tôi không thích thịt lợn và tôi cũng vậy.
4. A. often gives Chi
Trung often gives Chi a box of chocolate.
Chủ ngữ số ít nên sau often động từ phải thêm s / es.
Trung thường tặng Chi một hộp sô cô la.
#hoidap247
@minhngoc031009
Chucbanhoctot
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin