BÀI 7
____ Pane cho phép bạn tạo, chỉnh sửa, trả lời và xóa comment ?
A. Revisions
B. Reviewing
C. Track Changes Comments.
Lựa chọn nào được sử dụng để trả lời comment ?
A. Bấm chuột phải vào biểu tượng comment trên slide, sau đó bấm Reply.
B. Nhấp vào Reply trong nhóm Nhận xét trên tab Đánh giá
C. Bấm đúp vào biểu tượng comment trên slide, rồi trong Comments Pane, bấm New.
D. Nhấp vào comment và sau đó trong Comments Pane, nhập câu trả lời của bạn vào hộp Reply.
Tùy chọn nào được sử dụng để tạo bài trình chiếu tự động lặp lại trình chiếu nhưng có thể được điều hướng bởi người xem ?
A. Browsed by an individual (window)
B. Presented by a speaker (full screen)
C. Browsed at a kiosk (full screen)
D. Presented by a speaker auto (window)
Tính năng nào được sử dụng để xem các thay đổi được thực hiện đối với bản sao được chia sẻ của bài trình chiếu ?
A. Track Changes
B. Compatibility Checker
C. Notes
D. Compare
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về ghi chú của người nói?
A. Bạn có thể xem ghi chú của người thuyết trình trong khi thuyết trình bằng chế độ Presenter View hoặc bạn có thể in ghi chú.
B. Bạn có thể thấy các trang ghi chú sẽ trông như thế nào khi được in trong chế độ xem Notes Page Bạn có thể tùy chỉnh tất cả các trang ghi chú cùng một lúc bằng Notes Master.
C. Bạn có thể định dạng văn bản ghi chú, thay đổi hình nền và thêm hình ảnh vào ghi chú trong chế độ xem Normal.
Tùy chọn nào trong thẻ File cho phép xuất bài trình chiếu thành tài liệu Word ?
A. Share, Handouts
B. Save As, Tools, Create Handouts
C. Print, Handouts
D. Export, Create Handouts
Để thay đổi số lượng slide xuất hiện trên bản in, trên thẻ File, nhấp vào Print, sau đó nhấp vào mũi tên bên cạnh _____________và bên dưới Handouts, chọn bố cục.
A. Print All Slides
B. Print One Sided
C. Collated
D. Full Page Slides
Tùy chọn nào trong thẻ File được sử dụng để nhúng phông chữ trong bài trình chiếu ?
A. Export, Embed Fonts
B. Share, Publish Slides
C. Info, Manage Presentation
D. Save As, Tools, Save Options
Tùy chọn nào được sử dụng để chạy Accessibility Checker ?
A. Protect Presentation
B. Manage Presentation
C. Properties
D. Check for Issues
Tính năng nào được sử dụng để xác định liệu sẽ có bất kỳ sự cố nào khi bài trình chiếu PowerPoint được mở trong PowerPoint 2003 hoặc các phiên bản trước đó hay không ?
A. Accessibility Checker
B. Inspect Document
C. Protect Presentation
D. Compatibility Checker
Tùy chọn nào được sử dụng để điều chỉnh một bài trình chiếu thành các bản trình bày riêng biệt cho các đối tượng khác nhau ?
A. Slide Master
B. Set Up Slide Show
C. Slide Sorter
D. Custom Slide Show
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về các công cụ trình chiếu trên màn hình ?
A. Nút More Options cho phép bạn hiển thị chế độ Presenter View.
B. Tùy chọn thu phóng cho phép bạn xoay đến một phần cụ thể của slide.
C. Các công cụ trình chiếu trên màn hình không hiển thị trong tất cả dạng trình chiếu.
D. Không thể lưu các dấu được tạo bằng bút và công cụ tô sáng.
______________ cho phép bạn xem bài trình chiếu có ghi chú trên một máy tính (ví dụ: máy tính xách tay của bạn) trong khi khán giả xem bản trình bày không có ghi chú trên một màn hình khác hoặc màn chiếu.
A. Custom Show
B. Reading View
C. Slide Master
D. Presenter View
Để sửa đổi thời gian diễn tập slide, hãy chọn slide và sau đó, trên thẻ ____________, trong nhóm Timing, bấm After và tăng hoặc giảm lượng thời gian.
A. Slide Show
B. Recording
C. Animations
D. Transitions
Tùy chọn nào cho phép bạn thiết lập thời gian cần thiết cho mỗi slide, thêm lời tường thuật và chú thích của riêng bạn trong trình chiếu ?
A. Insert Audio
B. Set Up Slide Show
C. Rehearse Timings
D. Record Slide Show