Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
1. is
-> HTTD (S is/am/are Ving)
2. and: và
3. can
-> can V: có thể
4. to
-> send...to ~ gửi đến
5. future: tương lai
6. when: khi
7. order
-> in order to V: để làm gì
8. in
-> interested in: thích thú, quan tâm
9. world
-> in the world: trên thế giới
10. an
-> a/an + N số ít (an đứng trước nguyên âm)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin