

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
ANSWER
1 undo: tháo gỡ
2 uneasy: không dễ dàng
3 unlimited: vô hạn
4 unexpected: không mong chờ
5 imbalance: không cân bằng
6 unemployed: thất nghiệp
7 impolite: mất lịch sự
8 immovable: bất động/ không di chuyển
9 improper: không thích hợp
10 unimportant: không quan trọng
11 impossible: không thể
12 impatient: không kiên nhẫn
13 immature: không chính chắn/ không trưởng thành
14 immoral: vô đạo đức
15 unpolluted: không ô nhiễm
16 impractical: không tiện lợi/ bất tiện
17 unacceptable: không chấp nhận
18 undecided: không dứt khoát
19 unnatural: không tự nhiên/không tinh khiết
20 unhealthy: không khoẻ/ ốm, yếu,...
___________________________________
GOOD LUCK🍀
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin