

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
11.A.told
12.C.will you be watching (Thì tương lai tiếp diễn)
13.B.to have (to decide+ to V)
14.C.chatting (to enjoy+ Ving)
15.A.economic
16.B.will live
17.C.are built
18.C.had( Câu điều kiện loại 2)
19.A.gets( Câu điều kiện loại 1)
20.D.thermal pollution ( ô nhiễm nhiệt)
CHO MÌNH 5* VÀ CTLHN NHÉ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
$11$. $A$
$->$ told sb that mệnh đề: bảo với ai rằng…
$12$. $C$
$->$ “at 8 p.m tomorrow” -> thì tương lai tiếp diễn
$13$. $B$
$->$ Decied + toV ( quyết định làm gì đó...)
$14$. $C$
$->$ Enjoy + Ving : Hứng thú làm việc gì đó
$15$. $A$
$->$ Giải thích: Have effects on something: có ảnh hưởng tới cái gì
$16$. $B$
$17$. $C$
$18$. $C$
$->$ Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều giả định trái ngược với hiện tại.
$->$ Cấu trúc câu điều kiện loại 2: S + would (‘d) + V (nguyên thể) IF + S + Ved/V2
$19$. $A$
$->$ Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will / can + $Vo$
$20$. $D$
$#Vnhyee$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
0
5
0
cảm ơn nha