

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án :
1.C : Houseboat : Nhà thuyền
2.A : Look after : Chăm sóc
3.A : So : Nên
4.B : Will return ( thì tương lai ) : Sẽ quay về
5.A : Receive : Nhận được
6.D : Sea : Biển
7.A : Will travel ( thì tương lai ) : Sẽ đi du lịch
8.A : Might have : Có thể có
9.B : Will like ( thì tương lai ) : Sẽ thích
10.C : Must go : Nên đi
11.C : Wireless : Không dây
12.A : Energy : Năng lượng
13.C : Electricity : Điện
14.B : Comfortable : Tiện nghi , tiện lợi
15.C : Different : Khác nhau , khác biệt
16.B : On : Trên
17.D : From : Từ
18.C : On : Trên
19.B : Into : Vào trong
20.A : On : Trên
21.D : Washing machine : Máy giặt
22.B : Kitchen : Nhà bếp
23.C : Robot : Người máy hay rô - bốt
24.C : Wireless TV : Tivi không dây
25.A : Look after : Chăm sóc
26.D : Will be ( thì tương lai ) : Sẽ là
27.A : Will win ( thì tương lai ) : Sẽ thắng
28.D : Won't rain ( thì tương lai ) : Sẽ không mưa
29.B : Must : Nên
30.B : Might : Có thể
31.A : Thanks . My parents gave it to me on my birthday : Cảm ơn . Cha mẹ tôi đã tặng nó cho tôi vào ngày sinh nhật của tôi
32.B : Oh, in that case I will wait : Ồ , trong trường hợp đó , tôi sẽ đợi
33.D : By spaceship : Bằng tàu vũ trụ
34.A : Yes, I really love it : Vâng , tôi thực sự thích nó
35.A : For a long time : Trong một khoảng thời gian dài
Xin hay nhất ạ !
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin