

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`11. B`
`-` a load of lies: một đống lời nói dối
`12. C`
`-` adj + N
`-` approximate (adj): xấp xỉ
`-` the number of N: nhiều...
`-` Chúng tôi chỉ có thể đưa cho bạn con số ước tính về số người tị nạn đang vượt biên vào lúc này.
`13. B`
`-` out of stock (idiom): hết hàng ~ products that are out of stock are not available to buy in a store
`-` out of work (idiom): thất nghiệp ~ unemployed
`-` out of reach (idiom): không thể chạm tới ~ not able to be achieved
`-` out of practice (idiom): không luyện tập thường xuyên ~ to have not done something for a long time
`14. B`
`-` the + N
`-` congregation (n): giáo đoàn
`-` Giáo đoàn đã chăm chú lắng nghe từng lời vị linh mục nói trong bài giảng của ông.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin