

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\text{@su}$
`1,` got
`2,` came
`3,` was
`4,` bought
`5,` gave - was
`6,` didn't do
`7,` Did you live
`8,` watched
`9,` Were you
`10,` wasn't
`@` Thì quá khứ đơn
`-` Động từ thường
`(+)` S + V-ed + O
`(-)` S + didn't + Vbare + O
`(?)` (Wh) Did/Didn't + S + Vbare + ...?
`-` Tobe : chia tobe thành was/were cho bị động hoặc diễn tả thứ gì đó như thế nào ở quá khứ.
$\text{@Bulletproof Boy Scout}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
$#ProTopTop$
`@` Công thức
`(+)` S $+$ V2 $+$ ..
`(-)` S $+$ did not $+$ Vo $+$ ...
`(?)` Did $+$ S $+$ Vo $+$ ...
`@` Cách dùng
`-` Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả lại những hành động đã xảy ra trong quá khứ
`@` Dấu hiệu nhận biết
`-` Yesterday : hôm qua
`-` Last week / month / year / ...
`-` Ago : trước kia
`-..`
`@` I/ He/ She / It / N số ít $+$ was
`@` You / We / They / N sôs nhiều $+$ were
Đáp án $+$ Giải thik các bước giải
`1)` got
`->` `S + V2`
`2)` came
`->` `S + V2`
`3)` was
`->` `S +` tobe
`4)` bought
`->` `S + V2`
`5)` gave/ was
`->` `S + V2` , `S +` tobe
`6)` did not do
`->` $S$ $+$ did not $+$ Vo
`7)` did you live
`->` Did $+$ S $+$ Vo
`8)` watched
`->` `S + V2`
`9)` Đặt '' were '' lên đầu
`->` Were $+$ $S$
`10)` was not
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin