

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$1.$ B
- Trước danh từ "devices": tính từ.
- electrical (adj.): điện.
$2.$ B
- Sau tính từ "excellent": danh từ.
- tool (n.): công cụ.
$3.$ D
- Cụm từ: have a discussion + (with somebody) + about sth/ somebody: thảo luận (với ai đó) về điều gì/ người nào.
$4.$ A
- Câu tường thuật trần thuật: S + said + (to O) + (that) + S + V (Lùi thì).
- Lùi một thì: Hiện tại tiếp diễn $→$ Quá khứ tiếp diễn.
- Thay đổi từ: we $→$ they.
- have a lesson: học.
$5.$ D
- Cụm động từ "see the point of something" (v.): hiểu được mục đích, ý nghĩa của việc gì.
$6.$ C
- Cụm động từ "make sense" (v.): làm cho thứ gì đơn giản, dễ hiểu.
$7.$ C
- Cụm động từ "do a degree" (v.): lấy bằng.
$8.$ B
- Cụm từ "be in two minds about something" (v.): không thể quyết định về điều gì.
$9.$ C
- S + have + enough + N + to V.
- memory (n.): bộ nhớ.
$10.$ ??? ._. Đề bài hình như mệnh đề trước không gắn kết với mệnh đề sau ạ?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
11.A
12.C
13.D
14.D
15.B
16.B
17.C
#minhwoannn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. C electronic ~ (thuộc) điện tử
2. B tool ~ công cụ
3. B had a discussion about ~ có một thảo luận về
4. A be Ving
5. D see the point of ~ hiểu quan điểm
6. C make sense of ~ hiểu được
7. C do a degree ~ học lấy bằng
8. B be in two minds ~ suy nghĩ về
9. C memory ~ trí nhớ
10. Bạn xem lại các đáp án có lỗi không nhé.
Bảng tin