

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.A`
`-` little + N không đếm được : rất ít (phủ định)
`-` a little + N không đếm được : ít nhưng đủ để làm gì
`-` few + N đếm được : rất ít (phủ định)
`-` a few + N đếm được : ít nhưng đủ
`2.A`
`-` so that + Clause
`-` in order to = so as to + do smt : để ....
`3.B`
`-` Let's = Let us
`+` we - us - our - ourselves
`4.A`
`-` Bạn muốn cái này hay cái kia? - Tôi sẽ nói lại lần nữa cho bạn
`5.A`
- tobe + used for doing smt : được sử dụng vào việc gì
`6.B`
- prefer(s) doing smt to doing smt : thích làm gì hơn làm gì
`7.A`
`-` Bạn có thấy phiền khi sử dụng điện thoại ở đây? - Không, tất nhiên là không rồi
`8.C`
`-` how to do smt : cách làm gì
`9.D`
`-` spend time on doing smt/N : dành thời gian vào..
`10.B`
`-` Would you mind + if + Clause(QKĐ)?
`-` Quá khứ đơn :
Dạng V thường : (+) S + Ved/v2
Dạng tobe : (+) S + was/were + .....
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin