

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. I'll be happy when I can see my friends on Friday.
(Tôi sẽ rất vui khi có thể gặp bạn bè của mình vào thứ Sáu.)
`⇒` I'm looking forward to seeing my friends on Friday.
`→`Tôi rất mong được gặp bạn bè của mình vào thứ Sáu.
2. If you want a table for ten you must phone the restaurant.
Nếu bạn muốn có một bàn cho mười người, bạn phải gọi điện cho nhà hàng
`⇒` It's essential to phone the restaurant.
`→` Điều cần thiết là gọi điện cho nhà hàng.
3. You need to find a good instructor.
Bạn cần tìm một người hướng dẫn tốt.
`⇒` I recommend to find a good instructor.
`→`Tôi khuyên bạn nên tìm một người hướng dẫn tốt.
4. I don't normally cat at restaurant.
Tôi không thường thấy mèo ở nhà hàng.
`⇒` I not used restaurant cat
`→` Tôi không dùng mèo nhà hàng
5. They went on smoking all through the meal.
Họ tiếp tục hút thuốc trong suốt bữa ăn.
`⇒` They didn't stop smoling all through the meal.
`→` Họ liên tục thì thầm trong suốt bữa ăn.
6. I forgot to bring my wallet with me, have you got yours?
Tôi quên mang theo ví của mình, bạn đã lấy của bạn chưa?
`⇒` I didn't remember to bring my wallet with me, have you got yours?
`→` Tôi không nhớ mang theo ví của mình, bạn có ví của bạn không?
7. Boiling an egg is not difficult.
Luộc một quả trứng không khó.
`⇒` It is very easy to boil an egg.
`→` Rất dễ khi luộc một quả trứng.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin