

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. I'm very tired. I don't want go out this evening.
(Tôi rất mệt. Tôi không muốn ra ngoài tối nay)
2. I'm very tired. I am not going out this evening
(Tôi rất mệt. Tôi sẽ không ra ngoài tối nay)
3. Gary isn't working this week. He's on holyday.
(Gary không làm việc tuần này. Anh ấy đang ở kì nghỉ)
4. My parents are usually at home. They don't go out very often.
(Ba mẹ tôi thường xuyên ở nhà. Họ không ra ngoài nhiều)
5. Nicola has travalled a lot, but she doesn't speak any foreign languages.
(Nicola đã đi du lịch nhiều, nhưng cô ấy không nói bất cứ ngôn ngữ nước ngoài nào cả)
6. You can turn off the television. I am not watching it
(Bạn có thể tắt TV. Tôi không có coi nó)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin