

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. celebrate
-> be adj (for sb) to V
2. permission
-> giới từ + N/Ving
3. creativity
-> and (các từ cùng hình thức là danh từ)
4. academic
-> adj N
5. unmarried
-> adj N
6. beautiful
-> adj N
7. major
-> adj N
8. responsibility
-> adj N
9. reputation
-> tính từ sở hữu + N
10. provide
-> help sb V
11. equal
-> adj N
12. unemployment
-> unemployment rate ~ tỷ lệ thất nghiệp
13. improvement
-> and (2 từ cùng hình thức là danh từ)
14. serving
15. politicians
-> adj N
16. prosperity
17. properly
-> use là động từ (cần trạng từ)
18. constantly
-> be adv V3/ed
19. Traditionally
-> trạng từ đứng đầu câu
20. engagement
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. celebrate(v): kỉ niệm -> S + be + adj + (for sb) + to V
2. permission(n): sự cho phép -> giới từ + N/V-ing
3. creativity(n): sáng tạo -> and (2 từ cùng hình thức là danh từ)
4. academic(adj): học thuật -> adj + N
5. unmarried(adj): chưa lập gia đình -> adj + N
6. beautiful(adj): xinh đẹp -> adj + N
7. major(adj): lớn lao -> adj + N
8. responsibility(n): trách nhiệm -> adj + N
9. reputation(n): danh tiếng -> tính từ sở hữu + N
10. provide(v): cung cấp -> help + sb + V(bare)
11. equal(adj): bình đẳng -> adj + N
12. unemployment(n): nạn thất nghiệp -> unemployment rate(n): tỷ lệ thất nghiệp
13. improvement(n): sự cải tiến -> and (các từ cùng hình thức là danh từ)
14. serving(n): phục vụ
15. politicians(n): chính trị gia -> adj + N
16. prosperity(n): sự phồn vinh
17. properly(adv): đúng cách -> use(v): sử dụng -> cần 1 trạng từ
18. constantly(adv): liên tục -> S + be + adv + V3/ed
19. Traditionally(adv): Theo truyền thống -> đứng đầu câu -> cần 1 trạng từ
20. engagement(n): hôn ước
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin