

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\text{1. }$will land => lands
- Dùng hiện tại đơn vì chỉ lịch trình thường xảy ra.
$\text{2. }$home => the home
$\text{3.}$ The English language => English language
- Trước ngôn ngữ không có mạo từ
$\text{4. }$American => America
+ The United States of America: Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
$\text{5. }$as a => as the
+ the first/ second: lần thứ nhất/ thứ hai
$\text{6. }$it's => it
- Cấu trúc: S+ find(s)+ it+ Adj+ to V: cảm thấy nó như thế nào để làm việc gì.
$\text{7.}$ is => are
- Chủ ngữ số nhiều nên tobe là: are
- Cấu trúc so sáng hơn với tính từ dài: S1+ am/is/are+ the most+ Adj+ in the world/ class/...
$\text{8. }$to explore => exploring
- Cấu trúc: S+ spend + time/money + V-ing: Ai đó dành bao nhiêu thời gian/tiền bạc vào việc gì.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin