

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
71, to
- Look forward to + N/Ving: trông mong (làm) gì
72, out
- Go out: đi ra ngoài chơi
73, stay
- Stay at home: ở nhà
74, going
- Thì tương lai gần: S + am/is/are + going to + Vinf + O
75, on
- on Netflix: trên Netflix
76, an
- an/a + danh từ số ít đếm được
77, buy
- Buy sth: mua cái gì
78, there
- There is/are + danh từ
79, has
- already là dhnb thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3/ed + O
80, unless
- Unless - if not. Cấu trúc câu điều kiện loại 1 diễn tả một giả định có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai:
If/Unless + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + Vinf + O
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
71. to (look forward to ~ mong đợi)
72. out (go out ~ ra ngoài)
73. stay (stay at home ~ ở nhà)
74. going (be going to V)
75. on
76. an
77. buy ~ mua
78. there (there is ~ have/has)
79. has (thì HTHT)
80. unless ~ if not
Bảng tin