

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1)` fly (dấu hiệu: on Friday evening-thì hiện tại đơn→They<Ns>+V+(o) )
`2)` am driving (dấu hiệu: Wait-thì hiện tại tiếp diễn→V-ing)
`3)` starts (dấu hiệu: at 6.45 am-thì hiện tại đơn→The English lesson<N số ít>+V-s)
`4)` am going to see (dấu hiệu: in April-thì tương lai gần <t/gian sắp tới>)
`5)` comes (on Saturday-thì hiện tại đơn→Peggy<N số ít>+V-s)
`6)` are going to come (thì tương lai gần)
`7)` won't go (dấu hiệu: until-cho tới khi-thì tương lai đơn)
`8)` will...be; will be (dấu hiệu:tomorrow-thì tương lai đơn)
`9)` know; will do
`10)` will...meet; will meet (when I return from Australia dấu hiệu thì tương lai đơn)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin