

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$1.$ B
- Trước danh từ: Tính từ.
$→$ environmental (adj.): môi trường.
$2.$ A
- Tính từ + Danh từ.
- native speaker (n.): người nói bản địa.
$3.$ D
- many + Danh từ đếm được/ Danh từ không đếm được.
- flood (n.): lũ lụt.
$4.$ D
- Mạo từ + Danh từ.
- benefit (n.): phúc lợi, lơi ích.
$5.$ A
- Mạo từ + Danh từ.
- application (n.): ứng dụng.
$6.$ A
- be + adj.
- poisonous (adj.): có độc.
$7.$ A
- "Những thanh thiếu niên sử dụng từ viết tắt khi nhắn tin".
$8.$ A
- Mạo từ + Danh từ.
- development (n.): sự phát triển.
$9.$ B
- Verb + Noun.
- solar panel (n.): pin mặt trời.
$10.$ A
- Câu hỏi tường thuật (Yes/ No question): S + asked/ wondered + if/ wether + S + V (Lùi thì).
- Lùi thì: Hiện tại đơn $→$ Quá khứ đơn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?


1. B
- adj + N
2. A
- adj + N
- native speaker (n): người bản xứ
3. B
- cause + N: gây ra
- flood(n): lũ lụt
4. D
- the + N + of + N
- benefit(n): lợi ích
5. A
- a wide range of + N(nhiều): một loạt
- application(n): ứng dụng
6. A
- be + adj
- poisonous(adj): độc
7. A
- when doing sth: khi
- text(v): nhắn tin
8. A
- The + N
- development(n): sự phát triển
9. B
- V (have developed) +N
- solar panels ~ tấm pin mặt trời
10. A
Cấu trúc tường thuật Yes/No question:
- S + asked/wondered/wanted to know + (O) + if/whether + S + V(lùi thì)
- Lùi thì: HTD -> QKD
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin