

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1.not to speak
Tường thuật câu cầu khiến:
S + tell/told + Someone + (not) + to V..
2.to look
Tôi không có thời gian để tìm kiếm chiếc xe rẻ nhất.
3.did/you
Câu nghi vấn ở quá khứ đơn:
Did + S + V..?
4.to learn
Đã đến lúc chúng ta bắt đầu học tiếng Anh một cách nghiêm túc.
Cấu trúc :
It is high time + S + Ved : đã đến lúc làm gì..
5.to pass
Try to V : cố gắng để làm gì..
Try Ving : thử làm gì..
6.going
Enjoy Ving : thích..
7.arguing/working
Stop Ving : Dừng việc đang làm
Stop to V : dừng lại để làm việc khác
8.can stand
Used to V : từng làm gì trong quá khứ
9.giving/smoking
Advise Ving : khuyên..
10.advised
Câu tường thuật
11.are
12.require
Chủ ngữ bắt đầu bằng ‘every’,động từ chia theo số ít
13.from /to
..from..to..: từ …đến..
14.to go
Would like to V : muốn làm gì..
15.take
Câu nghi vấn ở tương lai đơn:
Shall + S + V..?
16.didn’t come
‘last night’-dấu hiệu quá khứ đơn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin