Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
A. admired.
- a/an adj n, cần dùng tính từ
- Tính từ "admired" bổ nghĩa cho danh từ "writer"
- admired (a.) đáng ngưỡng mộ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
She was an __admired____ writer for years before she won the Nobel Prize for Literature. - admired bổ nghĩa cho writer => admired writer: nhà văn đáng ngưỡng mộ
Bảng tin