

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$*$ Đáp án `+` Giải thích các bước:
`6`. Chọn D. didn’t `→` Lan wishes she didn’t have to clean all the windows.
`⇒` Cấu trúc: S `+` wish `+` Clause (Quá khứ đơn) `→` Diễn tả mong ước ở hiện tại.
`7`. Chọn C. looked for `→` "I think I've lost my new pen. I've looked for it everywhere but I can't find it anywhere."
`⇒` Cấu trúc: Look for something`/` somebody `→` tìm cái gì hoặc ai.
`⇒` Tạm dịch: "Tôi nghĩ rằng tôi đã làm mất cây bút mới của mình đi đâu rồi. Tôi tìm nó khắp nơi nhưng tôi không tìm thấy ở đâu cả."
`8`. Chọn D. was written `→` Hamlet was written by William Shakespeare.
`⇒` Diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ `→` Bị động thì quá khứ đơn.
`9`. Chọn C. has been built `→` This monument has been built in the 17th century.
`⇒` Cấu trúc bị động thì hiện tại hòan thành: S `+` have `/`has `+` been `+` $V_{3/-ed}$ `+` `(`by `+` O`)`
`10`. Chọn D. is phoning `→` She is phoning her friend at the moment.
`⇒` At the moment `→` Dấu hiệu hiện tại tiếp diễn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin