

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
81. C -> when (QKTD when QKĐ)
82. C -> camee (when QKĐ, QKĐ)
83. D -> it ~ nó
84. C -> different from: khác với
85. A -> amusing (vật -> tính từ đuôi ing)
86. A -> for (fight for ~ chiến đấu vì)
87. C -> set (and -> 2 động từ cùng hình thức)
88. A -> when QKĐ, QKĐ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`81`. C `->` when
QKTD + when + QKĐ: một hành động trong quá khứ đang xảy ra thì hành động khác xen vào
`82`. C `->` came
QKĐ + when + QKĐ: hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ
`83`. D `->` it
"it" thay cho "a food package"
`84`. C `->` different from
different from sb/sth: khác với
`85`. A `->` amusing
Tính từ đuôi ing miêu tả tính chất của sự vật/sự việc
`86`. A `->` fought for
fight for: đấu tranh cho
fight against: chống lại
`87`. C `->` set up
động từ trước and thể quá khứ (paid) `->` sau and cũng vậy
`88`. A `->` when
giải thích giống câu 82
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin