Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1/didn't have (ở thì quá khứ)
2/read (đây là cột 3 của read)
3/living (ở đây chữ này đi riêng không cần to be)
4/drived (phía trước là when)/appeared (ở đây là hành động ngắn )
5/did she driving (hành động dài)/happened (hành động ngắn)
6/was waiting (hành động dài)/came (hành động ngắn)
7/invited (hành động ngắn)/was visiting (ở trước có chữ while)
8/didn't want (ở thì quá khứ và hành động ngắn)/was waiting (hành động dài)
Chúc bạn học tốt ^^
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin