

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
I.
1. have you
2. isn’t it
3. reading
4. listening
5. watching
II.
1. do they → do you
2. isn’t she → isn’t he (uncle có nghĩa là chú, là nam)
3. haven’t you → have you
4. will he → will she (vì Ms. là chỉ người nữ nhé)
5. didn’t he → did he (vì never mang ý nghĩa phủ định nên câu hỏi đuôi khẳng định)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
20
854
11
Bạn vào giải hộ bài mk vs