

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. to buy -> buying
-> suggest Ving: gợi ý, đề nghị
2. to watch -> watching
-> dislike Ving: ghét làm gì
3. trying -> try: thử
4. to see -> to seeing
-> look forward to Ving: mong đợi (háo hức)
5. apologized me -> apologized to me
-> apologized to sb for: xin lỗi ai vì
6. to buy -> buying
-> have trouble Ving
7. to go -> going
-> waste of time Ving
8. going -> to go
-> can't afford to V: không đủ khả năng (chi trả)
9. to drive -> to driving
-> be used to Ving: quen làm gì
10. learning -> to learn
-> to V: để làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. to buy -> buying (suggest + Ving)
2. to watch -> watching (dislike + Ving)
3. Trying -> try (câu cầu khiến động từ ở dạng nguyên mẫu)
4. to see -> to seeing (be looking forward to + Ving)
5. me -> to me (apologized to s/b for s/t)
6. to buy -> buying (sau cụm did you have any trouble + Ving)
7. to go -> going (sau it's a waste of time cũng cộng cho Ving)
8 . going -> to go (sau afford + to V)
9. drive -> driving (be used to + Ving)
10. learning -> to learn (chỉ mục đích dùng to V)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin