Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
1. where
2. which
3. whose
4. who/whom
5. whom
6. who
7. which
8. when
9. where
10. why
11. which
12. who/that
13. when
14. whose
15. where
who: đtqh chỉ người
whom: đtqh chỉ người (tân ngữ)
which: đtqh chỉ vật
when: đtqh chỉ thời gian
where: đtqh chỉ nơi chốn
whose: đtqh thay thế tính từ sở hữu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin