Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Quá khứ đơn
Động từ TO BE:Công thức: S + was/ were + O
Động từ thường: Công thức: S + V-ed/ VQK (bất quy tắc) + O
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + V-ing (+ O)
1. broke - was driving
2. was looking - saw
3. saw - fell
4. was trying - stopped
5. was jim smoking - turned
6. was - slept
7. was running - was having
8. phoned - has slept
9. asked - released
10. was surfing - found
11. was walking - heard
12. were - went
13. did you go - took
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin