

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
So sánh nhất của "favourite" là:
favourite
/'feivərit/
Tính từ:
1.Được mến chuộng, được ưa thích
• "one's favourite author" : "tác giả mình ưa thích"
• "a favourite book" : "sách thích đọc"
Danh từ
1. người được ưa chuộng; vật được ưa thích
2. (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
3. sủng thần; ái thiếp, quý phi
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`-` favourite (adj): được ưa chuộng, yêu thích
`-` "favourite" là tính từ dài vần
`->` Cấu trúc:
The most+adj
`->` the most favourite
`-` Đối với "favourite" ở dạng danh từ thì so sánh nhất cũng là: the most favourite
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin