

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` spending
`-` Form: looking forward to + V-ing/ Noun
`2.` would return
`-` the following day `->` tomorrow
`-` Form: S + say(s)/said/tell(s)/told/... + (that) + S + V lùi thì
`-` will + V-inf `->`would + V-inf
`3.` are spoken
`-` Bị động thì HTD
`-` S + am/is/are + VpII + (by + O)
`4.` got - was sleeping
`-` Thì QKTD - Diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác chen vào
`-` Form: S + was/were + V-ing + ...
`5.` to be - taking
`-` Form: S + told + Object + to V-inf + ...
`-` Form: go on + V-ing
`6.` making - seeing
`-` Form: began + V-ing / stopped + V-ing
`7.` live
`-` Form: S + used to + V-inf + ...
`8.` would take
`-` tomorrow `->` Câu wish ở Tương lai
`-` Form: S + wish(es) + (that) + S + could/would + V-inf + ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
3545
153
3033
Lên BĐHH trl nhanh thế
2510
3594
2581
hả?
3545
153
3033
Ý là vô BĐHH trl khí thế hăng ha :333
2510
3594
2581
uh, sợ pay ấy :))
3545
153
3033
Hí hí lên rồi thì ko chửi nữa nên tui đc an nghỉ rồi :333
2510
3594
2581
:|
2510
3594
2581
uh nhỉ