

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
Những từ ghép Hán Việt có yếu tố "nhân": Nhân cách, nhân hậu, nhân loại, thi nhân, cử nhân, nhân viên, phu nhân, nhân dân,...
* Phân loại:
+ Từ ghép đẳng lập: Nhân cách, nhân loại, phu nhân, nhân dân
+ Từ ghép chính phụ; nhân hậu, thi nhân, cử nhân, nhân viên
$#Nấm$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
$@Vy$
"Nhân" trong Hán Việt nghĩa là người.
`-` Nhân phẩm: Đạo đức con người. (phẩm: đức tính)
`->` Phân loại: Từ ghép chính phụ. Yếu tố Hán Việt chính đứng trước, phụ đứng sau.
`-` Bất nhân: Không có lòng thương người, không nhân hậu, không nhân từ. (Bất: xấu)
`->` Phân loại: Từ ghép chính phụ. Yếu tố Hán Việt chính đứng sau, phụ đứng trước.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
3
971
0
cảm ơn Nấm nhiều nha<3
2112
45703
2426
Hihi hog cóa j <3