

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
1. smoking
-> give up Ving : từ bỏ
2. writing
-> put off Ving : trì hoãn
3. trying/to go
-> give up Ving : từ bỏ
-> decide to V : quyết định làm gì
4. doing
-> stop sb (from) Ving : ngăn cản, ngăn chặn ai làm gì
5. to swim
-> be able to V : có thể làm gì
6. to post
-> don't forget to V ~ đừng quên làm gì
7. studying
-> prevent sb from Ving ~ stop sb from Ving
8. talking
-> remember Ving : nhớ đã làm gì
9. to buy
-> remember to V : nhớ làm gì
10. to wake
-> don't forget to V
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin