

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
1. to meet
-> arrange to V : sắp xếp, dàn xếp
2. to work
-> urge sb to V : thúc giục ai làm gì
3. waiting
-> it's no use Ving ~ vô ích khi
4. not to touch
-> warn sb (not) to V : cảnh báo ai (không) làm gì
5. to be
-> plan to V : dự định/lên kế hoạch
6. doing
-> imagine Ving : tưởng tượng
7. not to speak
-> told sb (not) to V : bảo ai (không) làm gì
8. to explain/to listen
-> try to V : cố gắng
-> refuse to V : từ chối
9. to know
-> expect to V : mong đợi
10. to ask
-> to V : để làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin