

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
22. C avert: ngăn ngừa, ngăn chặn (avert a crisis: ngăn chặn một cuộc khủng hoảng)
23. B whose: đtqh thay thế tính từ sở hữu
24. B go off: bắt đầu không thích
25. D beat: thắng, đánh bại
26. C would you mind if S V2/ed (bạn có phiền nếu...?)
27. A at a loss to V: bối rối, lúng túng (khi) làm gì
28. A (I will be off in a munite: Tôi sẽ dừng trong ít phút nữa)
29. C workforce: lực lượng lao động (a/an + N of)
30. B optional: tùy chọn (adj N)
31. A bring on: gây ra, dẫn đến
32. D bring out: xuất bản, giới thiệu, đưa ra thị trường
33. C run for: ứng cử
34. A (must have V3/ed: ắt hẳn đã)
35. A feeling: cảm giác, cảm xúc (a/an + N)
36. B interpret: giải thích, làm sáng tỏ
37. C put by: dành dụm, để dành tiền
38. B have the courage to V: có can đảm làm gì
39. A (shall we V? ~ đề xuất, đề nghị)
40. C get away: thoát khỏi, ra đi
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin