

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
70. for (tobe useful for sb: hữu ích cho ai đó)
71. of- of (out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng)
72. in- in (SD giới từ "in" để chỉ phương hướng)
73. in (tobe successful in V-ing: thành công trong việc gì)
74. about (tobe clear about sth: tin chắc ở việc gì)
75. about (tobe upset about sth: buồn bã về một cái gì đó)
76. to (tobe familiar to sb: quen thuộc đối với ai)
77. to- for (tobe grateful to sb for sth: biết ơn ai về việc gì)
78. with (tobe friendly with: thân thiện với ai đó)
79. for (tobe responsible for sth: có trách nhiệm về việc gì)
80. with (tobe popular with sb: phổ biến với ai đó)
81. to (tobe equal to: tương đương với)
82. of (tobe capable of: có khả năng làm việc gì)
83. about (tobe doubtful about sth: nghi ngờ về việc gì)
84. of (tobe proud of sb/sth: tự hào về ai đó/ việc gì
85. to (tobe similiar to: giống với)- from (tobe different from: khác với)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin