

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

=>
1. D /ɪ/ còn lại /aɪ/
2. B /id/ còn lại /t/
3. B nhấn âm 1 còn lại 2
4. A nhấn âm 1 còn lại 2
5. have -> had
-> câu ước ở hiện tại wish S V2/ed
6. going -> go
-> used to V : đã từng
7. does it take -> it took
-> câu tường thuật dạng Wh questions : asked sb + từ để hỏi + S V(lùi thì, HTĐ -> QKĐ)
8. A make pottery : làm gốm
9. B mặc dù
10. D one of the most adj
11. A tìm ra
12. B much + so sánh hơn
13. A thất vọng
14. A câu tường thuật (will -> would)
15. A bị động QKĐ was/were S V3/ed?
16. B be impressed by : bị ấn tượng bởi
17. A ~ Làm tốt lắm
18. B pick up ~ đón
19. A compulsory ~ required : yêu cầu, bắt buộc
20. B call off ~ cancel : hủy
21. C depressed : chán nản >< happy : vui, hạnh phúc
22. D take off : cởi >< put on : mặc
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin