

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
/tʃ/ : chicken, coach, catch, church, chess, choke, cello, century, cheap, choose, etc...
`⇒` Các dạng chính tả : "ch", "tch", "t" ure/ion, etc....
/dʒ/ : June, orange, juice, fridge, jump, soldier, cage, gym, get, jug, etc...
`⇒` Các dạng chính tả : "j", "g", "d", "ge", "dge", etc...
*Ghi chú : "etc" mang nghĩa : vâng vâng, còn nữa....
`-V``i``n``n``y``/V``i``n``tr``i``cz`
`#Universe`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Tìm 10 từ có âm :/tʃ/ :
-concerto (n) – /kənˈtʃɜːtəʊ/: bản hòa tấu
– cello (n) – /ˈtʃeləʊ/: đàn cello
natural (adj) – /ˈnætʃərəl/: tự nhiên
– future (n) – /’fjuːtʃə(r)/: tương lai
– literature (n) – /ˈlɪtrətʃər/: văn chương
– temperature (n) – /ˈtemprətʃə(r)/: nhiệt độ
– culture (n) – /ˈkʌltʃə(r)/: nền văn hóa
chest (n) – /tʃest/: lồng ngực
– chalk (n) – /tʃɔːk/: phấn viết
– church (n) – /tʃɜːtʃ/: nhà thờ
Tìm 10 từ có âm :/dʒ/
gentle (adj) – /ˈdʒentl/: dịu dàng, hòa nhã
– cage (n) – /keɪdʒ/: lồng, chuồng
– ginger (n) – /ˈdʒɪndʒə(r)/: gừng
– cottage (n) – /ˈkɒtɪdʒ/: nhà tranh
– village (n) – /ˈvɪlɪdʒ/: ngôi làng
– verdure (n) – /ˈvɜːdʒə(r)/: sự tươi tốt
– schedule (n) – /ˈskedʒuːl/: lịch trình
– soldier (n) – /ˈsəʊldʒə(r)/: binh lính
Change/tʃeɪndʒ/:thay đổi
joke /dʒəʊk/: trò đùa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin