Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Tìm 2 từ tiếng Anh đồng nghĩa với phất phất .
-mùi hương phảng phất từ dịch qua tiếng anh subtle scent
-nét mặt phảng phất vẻ u buồn từ dịch qua tiếng anh sad cleaning face
Tìm 2 từ tiếng Anh có nghĩa trái ngược với rậm rịt .
chịu nha em anh ko rãnh thời gian nha
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin